Phần A Closer Look 1 Unit 4 lớp 6 tập trung giúp các bạn học sinh mở rộng vốn từ vựng về chủ đề My Neighbourhood như: các địa điểm trong khu dân cư, các tính từ miêu tả, đồng thời luyện tập phân biệt 2 nguyên âm /ɪ/ và /i:/ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ đáp án và giải thích chi tiết cho các bài tập giúp học sinh nắm vựng kiến thức để vận dụng tốt vào các bài học tiếp theo.
Phần này giúp các bạn học sinh trau dồi vốn từ vựng về các địa điểm trong khu dân cư và các tính từ miêu tả.
(Nối các địa điểm bên dưới với các bức tranh. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại các từ. Kể tên một vài địa điểm khác trong khu dân cư của bạn.)
Đáp án chi tiết:
1 → c. square (quảng trường)
2 → e. art gallery (phòng trưng bày nghệ thuật)
3 → d. cathedral (nhà thờ lớn)
4 → a. temple (đền, miếu)
5→ b. railway station (nhà ga xe lửa)
Một số địa điểm khác:
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về nơi bạn sống.)
Example:
A. Is there a square in your neighbourhood? (Có quảng trường nào trong khu dân cư của bạn không?
B. Yes, there is / No, there isn't. (Có./Không có.)
Mẫu hội thoại:
A: Is there a cinema in your neighbourhood? (Có rạp chiếu phim nào trong khu dân cư của bạn không?)
B: No, there isn't. (Không, không có.)
A: Is there a market near your house? (Có khu chợ nào gần nhà bạn không?)
B: Yes, there is. (Có.)
(Làm việc theo nhóm. Hỏi và trả lời về khu dân cư của bạn. Bạn có thể sử dụng các tính từ bên dưới.)
Mẫu hội thoại:
A: Is your neighbourhood modern? (Khu dân cư của bạn có hiện đại không?)
B: Yes, it is. And it is very crowded. (Có. Và nó rất đông đúc.)
A: Is it peaceful? (Nó có thanh bình không?)
B: No, it's noisy. (Không, nó ồn ào lắm.)
Phần Pronunciation giúp các bạn luyện tập và phân biệt cách phát âm hai nguyên âm /ɪ/ (i ngắn) và /i:/ (i dài)
Cách phân biệt 2 nguyên âm /ɪ/ và /i:/.
>> Xem thêm: Cách phát âm /ɪ/ ngắn và /i:/ dài chuẩn bản ngữ
(Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến âm /ɪ/ và /i:/. Bây giờ, làm việc theo cặp đặt các từ vào đúng cột.)
Đáp án:
| /ɪ/ | /i:/ |
| noisy - /ˈnɔɪzi/ (ồn ào) | convenient - /kənˈviːniənt/ (tiện lợi) |
| exciting - /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (thú vị, hào hứng) | clean - /kliːn/ (sạch sẽ) |
| expensive - /ɪkˈspensɪv/ (đắt đỏ) | peaceful - /ˈpiːsfl/ (thanh bình) |
| friendly - /ˈfrendli/ (thân thiện) | cheap - /tʃiːp/ (rẻ) |
(Lắng nghe và thực hành bài vè. Chú ý đến các âm /ɪ/ và /i:/.)
Hướng dẫn thực hành: Các bạn hãy bật file nghe, chú ý cách nhấn nhá nhịp điệu của bài vè và đặc biệt là cách phát âm kéo dài hơi ở các từ có âm /i:/ (như trees, see) và phát âm dứt khoát ở các từ chứa âm /ɪ/ (như city, busy, live, village).
Nội dung bài vè:
| MY NEIGHBOURHOOD | Khu dân cư của tôi |
| My city is very noisy. There are lots of trees growing. The people here are busy. It’s a lively place to live in. | Thành phố của tôi rất ồn ào. Có rất nhiều cây cối đang phát triển. Mọi người ở đây rất bận rộn. Nó là một nơi sống động để sinh sống. |
| My village is very pretty. There are lots of places to see. The people here are friendly. It’s a fantastic place to be. | Ngôi làng của tôi rất xinh đẹp. Có rất nhiều nơi để ngắm nhìn. Mọi người ở đây rất thân thiện. Nó là một nơi tuyệt vời để ở. |
Phần A Closer Look 1 Unit 4 Tiếng Anh 6 đã giúp các bạn học sinh mở rộng vốn từ vựng chủ đề My Neighbourhood và luyện phát âm đúng 2 âm i ngắn và i dài (/ɪ/ và /i:/).
Hy vọng rằng đáp án và gợi ý trả lời từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn nắm vững kiến thức và vận dụng hiệu quả trong các bài học tiếp theo của Unit 4.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ